chỗ quang
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng không gian trống, không bị che khuất: "chỗ quang" chỉ một khu vực không có vật cản, ánh sáng có thể chiếu tới, thường dùng để nói về không gian trên bầu trời hoặc trong rừng.
- Vùng sáng, nơi có ánh sáng: "chỗ quang" mô tả một điểm trong một khu vực tối hoặc rậm rạp, nơi ánh sáng lọt qua và tạo thành khoảng sáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chỗ quang trên trời cho thấy trời sắp tạnh mưa. (Khoảng trống trên bầu trời báo hiệu thời tiết đang cải thiện.)
- Chúng tôi dừng chân ở một chỗ quang trong rừng để nghỉ ngơi. (Chúng tôi tìm một khoảng đất trống trong rừng để dừng lại.)
- Ánh nắng chiếu qua chỗ quang giữa những tán cây. (Ánh sáng mặt trời lọt qua khe hở giữa các cành lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chỗ quang đãng": khoảng không gian rộng rãi, thoáng đãng, không bị che khuất.
- Sau khi ra khỏi khu rừng rậm, họ tìm thấy một chỗ quang đãng để cắm trại. (Họ tìm thấy một khu vực trống trải, thoáng mát để dựng lều.)
"chỗ quang trời": khoảng trống trên bầu trời, nơi mây tan và ánh sáng hiện ra.
- Chỗ quang trời lộ ra sau cơn bão là dấu hiệu của thời tiết tốt. (Khoảng sáng trên bầu trời sau bão báo hiệu trời quang đãng.)
Biến thể và từ gần giống
Quang (tính từ): sáng sủa, không bị che khuất.
- Trời quang mây tạnh. (Bầu trời sáng sủa, không còn mây mù.)
Chỗ trống (danh từ): khoảng không gian không có vật gì — gần nghĩa với chỗ quang.
- Xin hãy để lại một chỗ trống trên bàn cho sách vở. (Hãy chừa một khoảng trống trên bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Khoảng trống: vùng không có vật cản, không gian trống.
- Khoảng sáng: nơi có ánh sáng, thường trong bối cảnh tối tăm.
- Khe sáng: lỗ hổng nhỏ cho ánh sáng lọt qua.
Thành ngữ liên quan
- Chỗ quang chỗ tối: nơi có vùng sáng và vùng tối xen kẽ nhau.
- Trong khu rừng, chỗ quang chỗ tối tạo nên khung cảnh huyền bí. (Ánh sáng và bóng tối đan xen trong rừng tạo cảnh tượng kỳ ảo.)